Hướng Dẫn Sử Dụng Trang Danh Mục Đầu Tư
Trang Danh Mục Đầu Tư là công cụ giúp bạn phân tích và so sánh các cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Trang này kết hợp biểu đồ song song (Parallel Chart) và bảng dữ liệu tương tác để cung cấp cái nhìn toàn diện về các chỉ số kỹ thuật và cơ bản của hàng trăm cổ phiếu.
Bố Cục Trang
Trang được chia làm 2 phần chính:
1. Biểu Đồ Song Song (Parallel Chart) - Phần Trên (40%)
Đây là biểu đồ trực quan hóa dữ liệu đa chiều:
- Mỗi trục dọc đại diện cho một chỉ số (ví dụ: RSI, %1W, P/E...)
- Mỗi đường ngang xuyên qua các trục đại diện cho một cổ phiếu
- Cho phép bạn so sánh nhanh nhiều cổ phiếu trên nhiều tiêu chí cùng lúc
Tính năng nổi bật:
- Di chuột vào đường để xem thông tin chi tiết của cổ phiếu đó
- Các cổ phiếu được highlight sẽ hiển thị nổi bật với màu tương ứng
- Có thể phóng to biểu đồ toàn màn hình bằng nút ở góc phải
2. Bảng Dữ Liệu - Phần Dưới (60%)
Bảng liệt kê chi tiết các cổ phiếu với các cột chỉ số bạn đã chọn:
- Có thể sắp xếp theo bất kỳ cột nào (nhấn vào tiêu đề cột)
- Tìm kiếm cổ phiếu theo mã
- Lọc theo ngành hoặc sàn giao dịch
- Hàng cuối bảng hiển thị Trung bình và Trung vị của các chỉ số

Các Danh Mục Chỉ Số
Trang chia chỉ số thành 2 nhóm chính, được quản lý qua 2 nút dropdown màu tím:
TA (Chỉ số Kỹ thuật)
Nhấn vào nút "TA" để mở menu chọn các chỉ số phân tích kỹ thuật:
| Nhóm | Chỉ số | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Giá và Tăng trưởng | Giá | Giá khớp lệnh hiện tại |
| %1D | Thay đổi giá trong ngày | |
| %1W | Thay đổi giá 1 tuần | |
| %1M | Thay đổi giá 1 tháng | |
| Định giá TTM | P/E TTM | Price/Earnings 12 tháng gần nhất |
| P/B TTM | Price/Book 12 tháng gần nhất | |
| Vốn hóa | Vốn hóa thị trường (tỷ VND) | |
| Sức mạnh tương đối (RS) | RS 1M | Xếp hạng sức mạnh 1 tháng (0-100) |
| RS 3M | Xếp hạng sức mạnh 3 tháng (0-100) | |
| RS 6M | Xếp hạng sức mạnh 6 tháng (0-100) | |
| Chỉ báo dao động | RSI(14) | Relative Strength Index 14 ngày |
| MACD | Moving Average Convergence Divergence | |
| MACD% | MACD tính theo phần trăm | |
| Signal MACD% | Đường tín hiệu MACD | |
| MACD-H% | MACD Histogram phần trăm | |
| ADX(14) | Average Directional Index (xu hướng mạnh > 25) | |
| % so với MA | % MA20 | Khoảng cách từ giá đến MA20 (%) |
| % MA50 | Khoảng cách từ giá đến MA50 (%) | |
| % MA200 | Khoảng cách từ giá đến MA200 (%) | |
| Chỉ báo khác | Williams %R | Williams Percent Range |
| CCI(20) | Commodity Channel Index | |
| ATR(14) | Average True Range | |
| ROC(12) | Rate of Change 12 ngày | |
| Stoch %K | Stochastic %K | |
| Stoch %D | Stochastic %D | |
| Pivot Points | %Piv | % so với điểm Pivot |
| %R1, %R2, %R3 | % so với các mức kháng cự | |
| %S1, %S2, %S3 | % so với các mức hỗ trợ |
Mẹo đọc màu sắc:
- Xanh lá: Giá trị dương/tích cực
- Đỏ: Giá trị âm/tiêu cực
- Xanh dương đậm: ADX > 25 (xu hướng mạnh)
- Xanh đậm + in đậm: RS >= 80 (sức mạnh cao)
- Đỏ nhạt: RS <= 30 (sức mạnh yếu)
Ratios (Chỉ số Cơ bản)
Nhấn vào nút "Ratios" để mở menu chọn các chỉ số tài chính:
| Nhóm | Chỉ số | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Định giá | P/E | Price/Earnings |
| P/B | Price/Book | |
| P/S | Price/Sales | |
| EV/EBITDA | Enterprise Value / EBITDA | |
| P/CF | Price / Cash Flow | |
| Lợi nhuận | ROE % | Return on Equity (tốt >= 15%) |
| ROA % | Return on Assets | |
| Gross % | Biên lợi nhuận gộp | |
| Net % | Biên lợi nhuận ròng | |
| EBIT % | Biên EBIT | |
| Sức khỏe tài chính | Current Ratio | Tỷ số thanh toán hiện hành |
| Quick Ratio | Tỷ số thanh toán nhanh | |
| D/E | Nợ / Vốn chủ sở hữu | |
| Asset TO | Vòng quay tài sản | |
| Div Yield % | Tỷ suất cổ tức |
Mẹo đọc:
- ROE >= 15%: Doanh nghiệp có hiệu quả sử dụng vốn tốt
Cách Sử Dụng Các Tính Năng
1. Chọn/Bỏ chọn Chỉ số
- Nhấn vào nút "TA" hoặc "Ratios"
- Một cửa sổ modal hiện ra với danh sách các chỉ số
- Tick vào checkbox để hiển thị chỉ số đó
- Bỏ tick để ẩn chỉ số
- Sử dụng nút "Chọn hết" hoặc "Bỏ hết" để thao tác nhanh
- Nhấn X hoặc click ra ngoài để đóng
2. Lọc Theo Giá Trị Min/Max
Trong mỗi modal chọn chỉ số, bạn có thể nhập giá trị Min và Max:
- Min: Chỉ hiển thị cổ phiếu có giá trị >= Min
- Max: Chỉ hiển thị cổ phiếu có giá trị <= Max
Ví dụ: Nhập Min = 70 cho RSI để chỉ xem các cổ phiếu đang quá mua.
3. Highlight (Đánh dấu) Cổ Phiếu
Ngay bên phải các nút dropdown có 3 ô input màu:
| Ô Input | Chức năng |
|---|---|
| Mã đỏ | Nhập mã cổ phiếu + Enter để đánh dấu màu đỏ |
| Mã xanh | Nhập mã cổ phiếu + Enter để đánh dấu màu xanh |
| Mã tím | Nhập mã cổ phiếu + Enter để đánh dấu màu tím |
- Các cổ phiếu được highlight sẽ nổi bật trên biểu đồ
- Xuất hiện dưới dạng chip tag có thể nhấn để xóa
- Nhấn vào mã cổ phiếu trong bảng cũng sẽ tự động highlight xanh
Gợi ý sử dụng:
- Đỏ: Đánh dấu cổ phiếu bạn muốn bán/theo dõi tiêu cực
- Xanh: Đánh dấu cổ phiếu bạn muốn mua/theo dõi tích cực
- Tím: Đánh dấu cổ phiếu cần theo dõi thêm
4. Phóng To Biểu Đồ
Nhấn vào nút phóng to ở góc phải để mở biểu đồ toàn màn hình. Nhấn X để đóng.
5. Lọc Theo Sàn/Index
Sử dụng dropdown Sàn trong bảng dữ liệu để lọc:
- VN30: Top 30 cổ phiếu vốn hóa lớn nhất
- VN100: Top 100 cổ phiếu
- HOSE: Sàn Hồ Chí Minh
- HNX: Sàn Hà Nội
- UPCOM: Sàn UPCoM
6. Lọc Theo Ngành
Nhấn vào dropdown "Chọn Ngành" để chọn các ngành công nghiệp bạn quan tâm.
7. Tìm Kiếm Cổ Phiếu
Nhập mã cổ phiếu vào ô tìm kiếm để lọc nhanh.
8. Sắp Xếp Dữ Liệu
Nhấn vào tiêu đề cột trong bảng để sắp xếp:
- Nhấn lần 1: Sắp xếp tăng dần
- Nhấn lần 2: Sắp xếp giảm dần
- Nhấn lần 3: Bỏ sắp xếp
Mẹo Sử Dụng Hiệu Quả
Chiến lược lọc cổ phiếu Momentum
- Bật các chỉ số: RS 1M, RS 3M, %1W, RSI(14)
- Lọc: RS 1M >= 70, RSI < 70
- Sắp xếp theo RS 1M giảm dần
- Đây là các cổ phiếu có sức mạnh tương đối cao, chưa quá mua
Chiến lược lọc cổ phiếu Value
- Bật các chỉ số: P/E, P/B, ROE %, D/E
- Lọc: P/E <= 10, ROE >= 15%
- Đây là các cổ phiếu giá trị với lợi nhuận tốt
So sánh cổ phiếu cùng ngành
- Lọc theo Ngành cụ thể
- Bật các chỉ số quan trọng của ngành đó
- Sử dụng biểu đồ song song để so sánh trực quan
- Xem hàng Trung bình và Trung vị để biết mức chuẩn ngành
Tùy Chỉnh Được Lưu Tự Động
Hệ thống sẽ tự động ghi nhớ các tùy chọn của bạn:
- Các chỉ số bạn đã chọn (TA và Ratios)
- Bộ lọc ngành và sàn
- Khi bạn quay lại trang, mọi thiết lập sẽ được khôi phục
Câu Hỏi Thường Gặp
Q: Dữ liệu được cập nhật khi nào?
A: Dữ liệu kỹ thuật được cập nhật realtime trong giờ giao dịch. Dữ liệu cơ bản (Ratios) được cập nhật theo quý.
Q: Tại sao một số cổ phiếu không có giá trị?
A: Hiển thị "-" khi không có dữ liệu cho chỉ số đó (ví dụ: cổ phiếu mới niêm yết, hoặc chỉ số không áp dụng được).
Q: RS là gì và cách đọc?
A: RS (Relative Strength) là thước đo sức mạnh giá của cổ phiếu so với thị trường. Giá trị từ 0-100:
- RS >= 80: Cổ phiếu mạnh hơn 80% thị trường
- RS <= 30: Cổ phiếu yếu hơn 70% thị trường
Q: Làm sao để xem thông tin chi tiết 1 cổ phiếu?
A: Nhấn vào mã cổ phiếu trong bảng. Cổ phiếu sẽ được highlight xanh trên biểu đồ để bạn dễ theo dõi.
Chúc bạn giao dịch thành công!